Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23634

UTF-8: E5B192

UTF-32: 5C52

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: チン シン ジン

Quan Thoại: zhěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6892, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

quan [ guān , yín ]

9CCF, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cá lớn ; 2. người goá vợ

Xem thêm:

tịch [ jì ]

5BC2, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. yên tĩnh ; 2. hoang vắng

Quảng Cáo

tiếng jrai