Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngư ⿂(+10 nét) (con cá)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40143
UTF-8: E9B38F
UTF-32: 9CCF
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwaan1
Định nghĩa tiếng Anh: huge fish; widower; bachelor
Quan Thoại: guān
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC