Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鳏 - quan | 鳏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+10 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40143

UTF-8: E9B38F

UTF-32: 9CCF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan1

Định nghĩa tiếng Anh: huge fish; widower; bachelor

Quan Thoại: guān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nạp, nột [ nà ]

94A0, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố natri, Na

Xem thêm:

整洁
chỉnh khiết

Xem thêm:

旁注
bàng chú
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day