Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+10 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40143

UTF-8: E9B38F

UTF-32: 9CCF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan1

Định nghĩa tiếng Anh: huge fish; widower; bachelor

Quan Thoại: guān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

73C8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng