Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+8 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23490

UTF-8: E5AF82

UTF-32: 5BC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: still, silent, quiet; desolate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジャク セキ さび さびしい さびれる しずか

Tiếng Nhật (Kun): SABISHII SABI

Tiếng Nhật (On): JAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dzhek

Tiếng Việt: tịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ lán ]

862D, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: hoa lan

Xem thêm:

隆隆
long long

Quảng Cáo

shop bán măng khô