
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+8 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23643
UTF-8: E5B19B
UTF-32: 5C5B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 3: Phổ Hiền Tam Muội - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn Du