Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+8 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23643

UTF-8: E5B19B

UTF-32: 5C5B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: folding screen

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ビョウ ヘイ おおう しりぞく しりぞける

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU OOU

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Âm thời Đường: *bheng biɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

致知
trí tri

Quảng Cáo

tải sách