Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匵 - độc | 匵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+15 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 21301

UTF-8: E58CB5

UTF-32: 5335

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: case; casket

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク はこ

Tiếng Nhật (Kun): HITSU HAKO

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

弓裘
cung cừu

Xem thêm:

[ ]

8A43, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

quý [ kuì ]

6127, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: hổ thẹn, xấu hổ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ede