Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+11 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23650

UTF-8: E5B1A2

UTF-32: 5C62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: frequently, often, again and again

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: しばしば

Tiếng Nhật (Kun): SHIBASHIBA

Tiếng Nhật (On): RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liò

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khích [ xì ]

969F, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Xem thêm:

齒亡
xỉ vong

Xem thêm:

ninh [ níng ]

549B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đinh ninh 嚀,咛)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y