Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+12 nét) (ruộng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30083

UTF-8: E79683

UTF-32: 7583

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon2

Định nghĩa tiếng Anh: hamlet; area outside city

Pinyin: tuǎn

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蔭生
ấm sinh

Xem thêm:

dạng [ yàng ]

7F95, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: dài (dùng với sông)

Xem thêm:

huỳnh, quýnh [ jiǒng ]

70F1, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: sáng chói, soi tỏ

Quảng Cáo

đặc sản hải yến