Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 層霄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thể [ tī , tǐ ]

9AD4, tổng 22 nét, bộ cốt 骨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

8C68, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Nghĩa: con lợn

Xem thêm:

đức [ dé , duó ]

5FB3, tổng 14 nét, bộ xích 彳 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Quảng Cáo

hạt kê nếp