Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+2 nét) (núi non)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23670

UTF-8: E5B1B6

UTF-32: 5C76

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Nhật: なた

Tiếng Nhật (Kun): NATA

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tước [ jué , què ]

7235, tổng 17 nét, bộ trảo 爪 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chén rượu ; 2. chức tước

Xem thêm:

khí [ qì ]

5650, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: đồ dùng

Xem thêm:

殡车
tấn xa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10