Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屶

屶

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+2 nét) (núi non)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23670

UTF-8: E5B1B6

UTF-32: 5C76

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Nhật: なた

Tiếng Nhật (Kun): NATA

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ sūn ]

836A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (một thứ cỏ thơm)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary