Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23681

UTF-8: E5B281

UTF-32: 5C81

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: year; age; harvest

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huất, tuất [ xū , xù ]

9B46, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: tối om

Xem thêm:

luyến [ liàn , luán ]

5B4C, tổng 22 nét, bộ nữ 女 (+19 nét)

Nghĩa: tươi tắn

Quảng Cáo

mang kho