Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岑

岑

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23697

UTF-8: E5B291

UTF-32: 5C91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam4

Định nghĩa tiếng Anh: steep, precipitous; peak

Tiếng Hàn (Hangul): 잠:0N

Pinyin: cén

Tiếng Nhật: シン ギン みね

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): SHIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM UM

Quan Thoại: cén

Âm thời Đường: jrhim

Tiếng Việt: sầm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm [ lián ]

880A, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: phỉ liêm 蜚蠊)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

756F, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: người quê mùa

Quảng Cáo

ede