Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23701

UTF-8: E5B295

UTF-32: 5C95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8175, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

90E9, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Xem thêm:

thân [ shēn ]

4F38, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. duỗi ra ; 2. bày tỏ, kể rõ

Quảng Cáo

bói tử vi