Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岢

岢

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23714

UTF-8: E5B2A2

UTF-32: 5CA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho2

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Shānxī

Pinyin: kě

Tiếng Nhật: カ

Quan Thoại: kě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lung, lúng, lũng [ lóng ]

8E98, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

容易
dung dị

Xem thêm:

quyết, quệ [ jué ]

7357, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: thế giặc tung hoành

Quảng Cáo

kính bình tân