Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岩浆
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, khi, kì, kỉ, kỷ, ỷ [ jī , jǐ , qī , yǐ ]

8E26, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đơn, lẻ ; 2. không thuận lợi; 1. một chân ; 2. thọt chân ; 3. chi thể thú vật không đầy đủ

Quảng Cáo

thảo một thái phong