Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岪

岪

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23722

UTF-8: E5B2AA

UTF-32: 5CAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Tiếng Hàn (Hangul): 불:1N

Pinyin: fú

Tiếng Nhật: フツ ブチ

Tiếng Nhật (Kun): YAMAMICHI

Tiếng Nhật (On): FUTSU BUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại: fú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ xǐ ]

67B2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây gai cái

Xem thêm:

vụ [ wù ]

971A, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: sương mù

Quảng Cáo

bán lạc ngon