Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霚

霚

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+9 nét) (mưa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38682

UTF-8: E99C9A

UTF-32: 971A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Tiếng Nhật: ボウ ブ

Tiếng Nhật (Kun): KIRI

Tiếng Nhật (On): BOU BU MU

Quan Thoại: wù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáo, cốc [ gào ]

543F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: bảo cho biết, báo cáo

Xem thêm:

chẩm, trẩm [ zěn ]

600E, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: nào, thế nào (trợ từ)

Xem thêm:

海師
hải sư

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary