Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23740

UTF-8: E5B2BC

UTF-32: 5CBC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Tiếng Nhật: ゆり

Tiếng Nhật (Kun): YURI

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

am [ ǎn ]

57EF, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đào lỗ để tra hạt ; 2. lỗ để tra hạt ; 3. khóm, cụm

Xem thêm:

bôn, phẫn [ bēn , bèn ]

5954, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lồng lên, chạy vội ; 2. thua chạy, chạy trốn ; 3. vội vàng

Xem thêm:

ác, ốc [ wò ]

5053, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bách, gấp rút ; 2. họ Ốc

Quảng Cáo

cửa kính quận 11