Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23774

UTF-8: E5B39E

UTF-32: 5CDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: high and uneven

Pinyin: wéi,wěi

Tiếng Nhật: ガイ ゴツ ゴチ

Tiếng Nhật (On): KI GUWAI GE GOTSU GOCHI

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: nguə̌i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuần [ chún ]

8493, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Xem thêm:

[ bǒ , bò ]

7C38, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: cái sàng, cái nia

Xem thêm:

kiền [ ]

69A9, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng