Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23799

UTF-8: E5B3B7

UTF-32: 5CF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết, tiệt [ jiē , jié ]

8282, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đốt, đoạn ; 2. tiết trời ; 3. một khoảng thời gian ; 4. ngày tết, lễ ; 5. lễ tháo, tiết tháo

Xem thêm:

微機
vi cơ

Xem thêm:

cương [ ]

93A0, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế