Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崇崖

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

叆叇
ái đãi

Xem thêm:

khôi, khổi, quỷ, ổi [ guī , kuǐ ]

5080, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. to lớn, vạm vỡ ; 2. quái lạ ; 3. bù nhìn, hình nhân

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng