Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23844

UTF-8: E5B4A4

UTF-32: 5D24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiáo,yáo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

66EE, tổng 23 nét, bộ nhật 日 (+19 nét)

Xem thêm:

安土
an thổ

Xem thêm:

ám, âm [ ]

968C, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng