Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崤

崤

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23844

UTF-8: E5B4A4

UTF-32: 5D24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan

Tiếng Hàn (Hangul): 효:1N

Pinyin: xiáo,yáo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

8580, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tích tụ, tích chứa; 1. cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá) ; 2. rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Xem thêm:

mê, mễ, mị [ mī , mí , mǐ , mì ]

772F, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: bị vật gì bay vào mắt

Quảng Cáo

bot san day