Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25527

UTF-8: E68EB7

UTF-32: 63B7

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: throw, hurl, cast, fling

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh [ tíng ]

673E, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

628E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mất đi ; 2. kêu vang ; 3. rơi xuống

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5