Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23855

UTF-8: E5B4AF

UTF-32: 5D2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliffs

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

何以
hà dĩ

Xem thêm:

muộn, môn [ mēn , mèn ]

60B6, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: bực bội, buồn bã

Xem thêm:

ngạc [ ]

8B8D, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh