Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23855

UTF-8: E5B4AF

UTF-32: 5D2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliffs

Quan Thoại: yín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

9285, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: đồng, Cu

Xem thêm:

luân, lôn [ lún ]

4ED1, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: côn lôn 崙,仑)

Xem thêm:

oan [ yuān ]

5BC3, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: oan uổng, oan khuất

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng