Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嵌

嵌

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23884

UTF-8: E5B58C

UTF-32: 5D4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: inlay, set in; fall into; rugged

Tiếng Hàn (Hangul): 감:0N

Pinyin: qiàn,hǎn,kàn

Tiếng Nhật: カン ガン サン ザン あな はめる

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: kam

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa, uỷ [ wō ]

6DB9, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dơ bẩn ; 2. ngâm, tẩm

Xem thêm:

huỳnh [ yíng ]

6EE2, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: trong, trong leo lẻo, trong vắt

Quảng Cáo

cửa kính quận 11