Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23884

UTF-8: E5B58C

UTF-32: 5D4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: inlay, set in; fall into; rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiàn,hǎn,kàn

Tiếng Nhật: カン ガン サン ザン あな はめる

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: kam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khốc [ kù ]

55BE, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vội bảo, cấp báo ; 2. (tên riêng)

Xem thêm:

恩父
ân phụ

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường