Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23903

UTF-8: E5B59F

UTF-32: 5D5F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi1

Pinyin: duī

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): KI TE DE

Quan Thoại: duī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyễn [ xuàn ]

8852, tổng 11 nét, bộ hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: tự khoe mình

Xem thêm:

chuý, truý, tuý [ suì ]

795F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: ma đói

Quảng Cáo

shop đặc sản