Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+15 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37178

UTF-8: E984BA

UTF-32: 913A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: kuàng,kuò

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bí, bả [ bì , bǒ , pō ]

8DDB, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: què chân, thọt chân

Xem thêm:

hiếp, lạp [ ]

641A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán mật mía