Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嵡

嵡

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23905

UTF-8: E5B5A1

UTF-32: 5D61

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Pinyin: wěng

Tiếng Nhật: オウ オ

Tiếng Nhật (Kun): YAMANOSAMA

Tiếng Nhật (On): OU O

Quan Thoại: wěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

9F04, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9C54, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn