Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訲

訲

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35378

UTF-8: E8A8B2

UTF-32: 8A32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik1

Tiếng Nhật: ヨク オキ

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vi, vy, vĩ [ wěi ]

82C7, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cây sậy, cây lau

Xem thêm:

oa, oai, qua, quai [ Guō , wāi ]

54BC, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: méo, lệch

Xem thêm:

nham [ yán ]

5DCC, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Quảng Cáo

trang quynh