Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23907

UTF-8: E5B5A3

UTF-32: 5D63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Pinyin: dàng,táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TAU DAU

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巨費
cự phí

Xem thêm:

đốn [ dūn ]

5678, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc) ; 2. tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)

Quảng Cáo

Xem tử vi