Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23907

UTF-8: E5B5A3

UTF-32: 5D63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Pinyin: dàng,táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TAU DAU

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạp, thân [ shēn ]

547B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

điên, điền [ diān , tián , zhēn ]

6EC7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: tỉnh Điền (tỉnh Vân Nam)

Xem thêm:

khúc [ miàn , qū , qú ]

9EB4, tổng 19 nét, bộ mạch 麥 (+8 nét)

Nghĩa: men rượu

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng