Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23913

UTF-8: E5B5A9

UTF-32: 5D69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Định nghĩa tiếng Anh: high, lofty; one of the 5 peaks, situated in Hunan

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: スウ シュ シュウ かさむ たかい かさ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI KASA

Tiếng Nhật (On): SUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUNG

Quan Thoại: sōng

Âm thời Đường: *siung

Tiếng Việt: tung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bào, pháo [ pào ]

75B1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trứng cá, mụn nước ; 2. nốt

Xem thêm:

支派
chi phái

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh