Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23926

UTF-8: E5B5B6

UTF-32: 5D76

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: low part of a mountain

Tiếng Nhật: たお

Tiếng Nhật (Kun): TAO

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nha [ yā ]

9D76, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Xem thêm:

đoạt [ duó ]

596A, tổng 14 nét, bộ đại 大 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy ; 2. quyết định ; 3. đường hẹp

Xem thêm:

hoạt, quát [ guā , kuò ]

62EC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bao quát ; 2. buộc lại, bó lại

Quảng Cáo

bánh tráng mè