Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+11 nét) (to lớn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22890

UTF-8: E5A5AA

UTF-32: 596A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyut6

Định nghĩa tiếng Anh: take by force, rob, snatch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duó,duì

Tiếng Nhật: ダツ ダチ うばう

Tiếng Nhật (Kun): UBAU

Tiếng Nhật (On): DATSU

Tiếng Hàn (Latinh): THAL

Quan Thoại: duó

Âm thời Đường: *dhuɑt dhuɑt

Tiếng Việt: đoạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

腰圍
yêu vi

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

774A, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: ghé mắt nhìn

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn