Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23932

UTF-8: E5B5BC

UTF-32: 5D7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

委蛇
uy di

Xem thêm:

yên, yến [ yān , yàn ]

71D5, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất); con chim én

Xem thêm:

di [ yí ]

5F5C, tổng 16 nét, bộ kệ 彐 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chén uống rượu thời xưa ; 2. thường, hay ; 3. dân tộc Di, người Di

Quảng Cáo

cửa nhôm kính