Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30212

UTF-8: E79884

UTF-32: 7604

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Pinyin:

Tiếng Nhật: やまい

Tiếng Nhật (Kun): YAMAI

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù ]

5C09, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: cấp uý

Xem thêm:

vân [ yún ]

6F90, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn ; 2. sóng lớn trong sông

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ