Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23936

UTF-8: E5B680

UTF-32: 5D80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): TO TSU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soan [ shuān ]

9582, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Nghĩa: cái then cửa

Xem thêm:

sân [ shēn ]

71CA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: mãnh liệt, mạnh mẽ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng