Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吓

吓

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21523

UTF-8: E59093

UTF-32: 5413

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak3

Định nghĩa tiếng Anh: scare, frighten; intimidate

Pinyin: hà,xià

Tiếng Nhật: カク カ

Tiếng Nhật (Kun): ODOSU

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: xià

Tiếng Việt: hách

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm, liễm [ yàn ]

6EDF, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Xem thêm:

森森
sâm sâm

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng