Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶃

嶃

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23939

UTF-8: E5B683

UTF-32: 5D83

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam2

Định nghĩa tiếng Anh: a cliff, a peak

Tiếng Nhật: ザン サン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SEN ZEN

Quan Thoại: zhǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

658F, tổng 11 nét, bộ văn 文 (+7 nét)

Xem thêm:

thuý [ cuì ]

8106, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: giòn, yếu

Xem thêm:

lặc [ lè ]

6250, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an