Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 25168

UTF-8: E68990

UTF-32: 6250

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: divine

Pinyin: ,,cái

Tiếng Nhật: ロク リョク リキ

Tiếng Nhật (On): ROKU RYOKU RIKI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nguyên [ ]

908D, tổng 19 nét, bộ sước 辵 (+16 nét)

Xem thêm:

thấu, tốc [ ]

7636, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Xem thêm:

bảo [ ]

5822, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ