
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 25168
UTF-8: E68990
UTF-32: 6250
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ước nguyện - (Akankheyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật