Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33030

UTF-8: E88486

UTF-32: 8106

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: crisp; fragile, frail; brittle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cuì

Tiếng Nhật: ゼイ セイ セツ ソツ セチ ソチ もろい よわい

Tiếng Nhật (Kun): MOROI YOWAI

Tiếng Nhật (On): ZEI SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: cuì

Âm thời Đường: tsiuɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

na [ nuó ]

50A9, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: lễ cầu mát

Xem thêm:

tất [ ]

6EED, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược