Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23942

UTF-8: E5B686

UTF-32: 5D86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: cáo

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (On): SAU ZOU

Quan Thoại: cáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7AD5, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

76A8, tổng 18 nét, bộ bạch 白 (+13 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

749C, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: viên ngọc đeo

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng