Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+2 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 39533

UTF-8: E9A9AD

UTF-32: 9A6D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: drive, ride; manage, control

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoan [ tuān , zhuān ]

6E4D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước chảy xiết

Xem thêm:

trách [ zé ]

5E3B, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: cái khăn vén tóc

Quảng Cáo

sách