Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 驭

驭

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+2 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 39533

UTF-8: E9A9AD

UTF-32: 9A6D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: drive, ride; manage, control

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

按期
án kì

Xem thêm:

doãn, duẫn [ yǐn ]

5C39, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét), thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ngôi thứ hai ; 2. lôi cuốn; viên quan, chức trưởng, tên chùm