Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23943

UTF-8: E5B687

UTF-32: 5D87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: steep, sheer; rugged, rough

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: けわしい

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

牙牌
nha bài

Xem thêm:

cương [ gāng , gǎng ]

5D17, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: sườn núi

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng