Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23944

UTF-8: E5B688

UTF-32: 5D88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Pinyin: qiāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (On): SHAU SOU

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hợp [ hé , hè ]

9904, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餄,饹)

Xem thêm:

tưởng [ ]

9C76, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng