Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23954

UTF-8: E5B692

UTF-32: 5D92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang4

Định nghĩa tiếng Anh: towering, lofty, steep

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: céng,zhēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ゾウ ジョウ けわしい

Tiếng Nhật (On): SHOU ZOU SOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: céng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiền [ xián ]

8D24, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Xem thêm:

bổng [ ]

979B, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11