Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40300

UTF-8: E9B5AC

UTF-32: 9D6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: fabulous bird of enormous size

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fèng,péng

Tiếng Nhật: ホウ おおとり

Tiếng Nhật (Kun): OOTORI

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUNG

Quan Thoại: péng

Âm thời Đường: bhəng

Tiếng Việt: bằng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

葩華
ba hoa

Xem thêm:

斯文
tư văn

Xem thêm:

bức [ bì ]

6E62, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhà tắm ; 2. nghiêm chỉnh

Quảng Cáo

viêm xoang