Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23982

UTF-8: E5B6AE

UTF-32: 5DAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep, precipitous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn,xiǎn

Tiếng Nhật: ケン ゲン けわしい けわし

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ ]

5A42, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân