Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籰 - dược | 籰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+2 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 31856

UTF-8: E7B1B0

UTF-32: 7C70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: a tool used for holding or winding thread; kite string

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ワク ヨク イキ

Tiếng Nhật (Kun): ITOWAKU

Tiếng Nhật (On): WAKU YOKU IKI

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

薄寒
bạc hàn

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

6EDA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: cuộn, lăn

Xem thêm:

批准
phê chuẩn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng