Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巍 - nguy | 巍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+18 nét) (núi non)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24013

UTF-8: E5B78D

UTF-32: 5DCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: high, lofty, majestic, eminent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: ガイ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wēi

Âm thời Đường: ngiuəi

Tiếng Việt: nguy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

侍候
thị hậu

Xem thêm:

[ ]

684D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

583C, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram