Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+18 nét) (núi non)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24013

UTF-8: E5B78D

UTF-32: 5DCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: high, lofty, majestic, eminent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: ガイ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wēi

Âm thời Đường: ngiuəi

Tiếng Việt: nguy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

kính hóc môn