
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25364
UTF-8: E68C94
UTF-32: 6314
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: