Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+19 nét) (núi non)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24017

UTF-8: E5B791

UTF-32: 5DD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuán

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: cuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đáp, đạp [ dā ]

8037, tổng 9 nét, bộ nhĩ 耳 (+3 nét)

Nghĩa: tai to, to tai

Xem thêm:

chân, chấn [ juàn , zhēn , zhèn ]

7504, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thợ gốm ; 2. soi xét, phân biệt ; 3. nêu tỏ ; 4. sáng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10